menu_book
見出し語検索結果 "cấp trên" (1件)
cấp trên
日本語
名上司
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
swap_horiz
類語検索結果 "cấp trên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cấp trên" (2件)
xin lời khuyên từ cấp trên
上司にアドバイスをお願いする
báo cáo với cấp trên
上司に報告する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)